JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

번
[ beon ]
lần

Các từ gợi ý

한번
【hanbeon】
có lần
번쩍이다
【beonjjeogida】
lấp lánh, lấp lóe, làm cho lấp lánh, làm cho lấp lóe
벚나무
【beonnamu】
cây anh đào
다음번
【daeumppeon】
lần sau
불침번
【bulchimbeon】
sự canh phòng ban đêm, sự gác đêm, người gác đêm
이번
【ibeon】
lần này
번듯이
【beondeusi】
thẳng tắp, ngay ngắn, thẳng thớm
지난번
【jinanbeon】
lần trước
일번
【ilbeon】
nhất
든번
【deunbeon】
Trực.
번째
【beonjjae】
thứ
먼젓번
【meonjeoppeon || meonjeotppeon】
lần trước
번차례
【beoncharye】
lượt, phiên.
천만번
【cheonmanbeon】
Trăm ngàn lần.
지지난번
【jijinanbeon】
lần trước nữa.
Xem thêm

Chi tiết từ

번 / beon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Lần
일의 차례를 나타내는 말.
Từ thể hiện thứ tự của công việc.
icon Jaemy dictionary
Lần
일의 횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần của công việc.
icon Jaemy dictionary
Số
어떠한 사람이나 사물에 매겨진 번호를 나타내는 말.
Từ dùng thể hiện số hiệu được gán cho người hay sự vật nào đó.

Từ liên quan:

한번 차례 다시 두번 번의 한 한두 몇 두 두세 학 세번 네댓 재차 거듭 세 여러 서너

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

번ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới