한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
번
[ beon ]
lần
Các từ gợi ý
한번
【hanbeon】
có lần
번쩍이다
【beonjjeogida】
lấp lánh, lấp lóe, làm cho lấp lánh, làm cho lấp lóe
벚나무
【beonnamu】
cây anh đào
다음번
【daeumppeon】
lần sau
불침번
【bulchimbeon】
sự canh phòng ban đêm, sự gác đêm, người gác đêm
이번
【ibeon】
lần này
번듯이
【beondeusi】
thẳng tắp, ngay ngắn, thẳng thớm
지난번
【jinanbeon】
lần trước
일번
【ilbeon】
nhất
든번
【deunbeon】
Trực.
번째
【beonjjae】
thứ
먼젓번
【meonjeoppeon || meonjeotppeon】
lần trước
번차례
【beoncharye】
lượt, phiên.
천만번
【cheonmanbeon】
Trăm ngàn lần.
지지난번
【jijinanbeon】
lần trước nữa.
Xem thêm
Chi tiết từ
번 / beon /
danh từ phụ thuộc


Lần
일의 차례를 나타내는 말.
Từ thể hiện thứ tự của công việc.
Lần
일의 횟수를 세는 단위.
Đơn vị đếm số lần của công việc.
Số
어떠한 사람이나 사물에 매겨진 번호를 나타내는 말.
Từ dùng thể hiện số hiệu được gán cho người hay sự vật nào đó.
Từ liên quan:
한번 차례 다시 두번 번의 한 한두 몇 두 두세 학 세번 네댓 재차 거듭 세 여러 서너
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lần
17:00 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
số lần
17:00 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
một lượt
17:00 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý