JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

번드치다
[ beondeuchida ]
Lật ngược, lật lại.

Các từ gợi ý

알아맞히다
【aramachida】
đoán đúng, đoán trúng
번듯하다
【beondeutada】
thẳng thớm, thẳng tắp, ngay ngắn
재우치다
【jaeuchida】
làm nhanh gọn, làm gấp.
번득하다
【beondeukada】
lấp lánh, sáng lóa, chiếu lấp lánh
어연번듯하다
【eoyeonbeondeutada】
Đường hoàng, đĩnh đạc, rõ ràng.
쐐기(를) 박다[치다]
【sswaegi(reul) bakda[chida]】
đóng nêm, nói như đinh đóng cột
셈(을) 치다[잡다]
【sem(eul) chida[japda]】
tính toán, tính ra
둥지(를) 치다[틀다]
【dungji(reul) chida[teulda]】
xây tổ
삼십육계 줄행랑을 놓다[부르다/치다]
【samsibyukgye julhaengrangeul nota[bureuda/chida]】
(dùng kế chuồn trong số ba mươi sáu kế), chuồn lẹ

Chi tiết từ

번드치다 / beondeuchida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Lật ngược, lật lại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

초지를 번드치다

thay đổi ý định ban đầu.

icon Jaemy dictionary
Quay mặt, thay lòng đổi dạ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

번드치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới