한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
번드치다
[ beondeuchida ]
Lật ngược, lật lại.
Các từ gợi ý
알아맞히다
【aramachida】
đoán đúng, đoán trúng
번듯하다
【beondeutada】
thẳng thớm, thẳng tắp, ngay ngắn
재우치다
【jaeuchida】
làm nhanh gọn, làm gấp.
번득하다
【beondeukada】
lấp lánh, sáng lóa, chiếu lấp lánh
어연번듯하다
【eoyeonbeondeutada】
Đường hoàng, đĩnh đạc, rõ ràng.
쐐기(를) 박다[치다]
【sswaegi(reul) bakda[chida]】
đóng nêm, nói như đinh đóng cột
셈(을) 치다[잡다]
【sem(eul) chida[japda]】
tính toán, tính ra
둥지(를) 치다[틀다]
【dungji(reul) chida[teulda]】
xây tổ
삼십육계 줄행랑을 놓다[부르다/치다]
【samsibyukgye julhaengrangeul nota[bureuda/chida]】
(dùng kế chuồn trong số ba mươi sáu kế), chuồn lẹ
Chi tiết từ
번드치다 / beondeuchida /
động từ


Lật ngược, lật lại.
Ví dụ:
초지를 번드치다
thay đổi ý định ban đầu.
Quay mặt, thay lòng đổi dạ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đánh bóng
16:45 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Làm sáng lên
16:45 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng để chỉ trang sức hoặc đồ vật.
16:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý