한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
번지
[ beonji ]
số nhà
Các từ gợi ý
번지다
【beonjida】
loang ra
번지수
【beonjissu】
số nhà
번지 점프
【beonji jeompeu】
trò chơi bungee jump
번질나다
【beonjilrada】
chạy ra chạy vô, qua qua lại lại, ra ra vào vào
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
번지수를 잘못 찾다[짚다]
【beonjisureul jalmot chatda[jipda]】
tìm nhầm địa chỉ
Chi tiết từ
번지 / beonji /
danh từ
Số nhà
지역을 일정한 기준에 따라 나누고 그 각각에 붙인 번호.
Số chia khu vực theo tiêu chuẩn nhất định và gắn với mỗi nhà.
Từ liên quan:
점프
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
địa chỉ
19:26 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
vùng đất
19:26 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng khi chỉ vị trí
19:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý