JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

번지
[ beonji ]
số nhà

Các từ gợi ý

번지다
【beonjida】
loang ra
번지수
【beonjissu】
số nhà
번지 점프
【beonji jeompeu】
trò chơi bungee jump
번질나다
【beonjilrada】
chạy ra chạy vô, qua qua lại lại, ra ra vào vào
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
번지수를 잘못 찾다[짚다]
【beonjisureul jalmot chatda[jipda]】
tìm nhầm địa chỉ

Chi tiết từ

번지 / beonji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Số nhà
지역을 일정한 기준에 따라 나누고 그 각각에 붙인 번호.
Số chia khu vực theo tiêu chuẩn nhất định và gắn với mỗi nhà.

Từ liên quan:

점프

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

번지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới