한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
번지다
[ beonjida ]
loang ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
번지
【beonji】
số nhà
번지수
【beonjissu】
số nhà
번지 점프
【beonji jeompeu】
trò chơi bungee jump
번질나다
【beonjilrada】
chạy ra chạy vô, qua qua lại lại, ra ra vào vào
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
번지수를 잘못 찾다[짚다]
【beonjisureul jalmot chatda[jipda]】
tìm nhầm địa chỉ
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
번지다 / beonjida /
động từ




Loang ra
액체가 묻어서 점점 더 넓게 젖어 퍼지다.
Chất lỏng dính vào và dần dần ướt lan rộng hơn.
Lan tỏa, lan ra
병이나 불, 전쟁 등이 점점 더 넓게 옮아가다.
Bệnh tật, lửa, chiến tranh... dần dần lan chuyển rộng ra hơn.
Lan ra
말이나 소리 등이 널리 옮아 퍼지다.
Lời nói hay âm thanh... lan tỏa rộng.
Tỏa ra, lan tỏa
빛, 생각, 기분, 냄새 등이 바탕에서 점점 더 넓게 나타나거나 퍼지다.
Ánh sáng, suy nghĩ, tâm trạng, mùi…. từ dưới nền dần dần xuất hiện hoặc tỏa ra rộng hơn.
Lan tỏa
풍습, 풍조, 불만, 의심 등이 어떤 사회 안에 점점 퍼지다.
Phong tục, phong trào, bất mãn, nghi ngờ... dần dần lan tỏa trong xã hội nào đó.
(잉크등이) lem, lan ra.
(확대) khuếch trương, mở rộng
Truyền đi xa, lan đi, tản ra.
(옮아가다) trầm trọng thêm, nặng thêm (병이).
Từ liên quan:
퍼지다 터지다
Từ điển mở
Thư Chiêu
Thành viên
thường chỉ sự lây lan thông tin
19:02 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bị lan ra, truyền ra
19:02 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
bị rải rác
19:02 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý