한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
번지수를 잘못 찾다[짚다]
[ beonjisureul jalmot chatda[jipda] ]
tìm nhầm địa chỉ
Các từ gợi ý
잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
찾다
【chattta】
tìm, tìm kiếm
짚다
【jiptta】
tựa, dựa
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
짚이다
【jipida】
được đoán biết, được dự đoán
짚
【jip】
rơm, rạ
번지수
【beonjissu】
số nhà
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
잘못짚다
【jalmotjjiptta】
nhầm, nhầm lẫn
어깨를 겨누다[겨루다]
【eokkaereul gyeonuda[gyeoruda]】
sánh vai, sánh ngang, sánh bằng
혀를 내두르다[두르다]
【hyeoreul naedureuda[dureuda]】
rụt lưỡi
고삐를 채다[잡아채다]
【goppireul chaeda[jabachaeda]】
(siết dây cương)
배를 불리다[채우다]
【baereul bulrida[chaeuda]】
vơ vét, thâu tóm
족보를 따지다[캐다]
【jokboreul ttajida[kaeda]】
tìm gia phả, tìm gốc gác
덜미를 잡다[쥐다]
【deolmireul japda[jwida]】
tóm gáy
Xem thêm
Chi tiết từ
번지수를 잘못 찾다[짚다] / beonjisureul jalmot chatda[jipda] /
Tìm nhầm địa chỉ
본래의 생각이나 의도에 맞지 않게 엉뚱한 방향으로 나가다.
Đi theo phương hướng lệch lạc, không đúng với suy nghĩ hoặc ý định ban đầu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tìm địa chỉ sai
16:44 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Nhầm lẫn trong địa chỉ
16:44 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng khi hỏi đường
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý