JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

번지수를 잘못 찾다[짚다]
[ beonjisureul jalmot chatda[jipda] ]
tìm nhầm địa chỉ

Các từ gợi ý

잘못
【jalmot】
sai lầm, sai sót, sai trái, lầm lỡ
찾다
【chattta】
tìm, tìm kiếm
짚다
【jiptta】
tựa, dựa
잘못하다
【jalmotada】
sai lầm, sai sót
짚이다
【jipida】
được đoán biết, được dự đoán
짚
【jip】
rơm, rạ
번지수
【beonjissu】
số nhà
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
잘못짚다
【jalmotjjiptta】
nhầm, nhầm lẫn
어깨를 겨누다[겨루다]
【eokkaereul gyeonuda[gyeoruda]】
sánh vai, sánh ngang, sánh bằng
혀를 내두르다[두르다]
【hyeoreul naedureuda[dureuda]】
rụt lưỡi
고삐를 채다[잡아채다]
【goppireul chaeda[jabachaeda]】
(siết dây cương)
배를 불리다[채우다]
【baereul bulrida[chaeuda]】
vơ vét, thâu tóm
족보를 따지다[캐다]
【jokboreul ttajida[kaeda]】
tìm gia phả, tìm gốc gác
덜미를 잡다[쥐다]
【deolmireul japda[jwida]】
tóm gáy
Xem thêm

Chi tiết từ

번지수를 잘못 찾다[짚다] / beonjisureul jalmot chatda[jipda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tìm nhầm địa chỉ
본래의 생각이나 의도에 맞지 않게 엉뚱한 방향으로 나가다.
Đi theo phương hướng lệch lạc, không đúng với suy nghĩ hoặc ý định ban đầu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

번지수를 잘못 찾다[짚다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới