JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

번째
[ beonjjae ]
thứ

Các từ gợi ý

열째
【yeoljjae】
thứ mười
일곱째
【ilgopjjae】
cái thứ bảy
아홉째
【ahopjjae】
lần thứ chín
여덟째
【yeodeoljjae】
thứ tám
송두리째
【songdurijjae】
hết thảy, tất thảy, tất tần tật
째다
【jjaeda】
bó sát, chật khít
통째
【tongjjae】
cả, nguyên (miếng, tảng, củ, cái, cuộn...)
한번
【hanbeon】
có lần
일곱 번째
【ilgop beonjjae】
thứ bảy
여덟 번째
【yeodeol beonjjae】
thứ tám
네 번째
【ne beonjjae】
thứ tư
세 번째
【se beonjjae】
thứ ba
첫 번째
【cheot beonjjae】
thứ nhất
열 번째
【yeol beonjjae】
thứ mười
다섯 번째
【daseot beonjjae】
thứ năm
Xem thêm

Chi tiết từ

번째 / beonjjae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Thứ
차례나 횟수를 나타내는 말.
Từ thể hiện thứ tự hoặc số lần.

Từ liên quan:

첫 세 두 다섯 여섯 일곱 아홉 네 여덟 인칭 일흔 -세 스무 열세 열 스물 마지막 개의 다음

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

번째ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới