한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
번째
[ beonjjae ]
thứ
Các từ gợi ý
열째
【yeoljjae】
thứ mười
일곱째
【ilgopjjae】
cái thứ bảy
아홉째
【ahopjjae】
lần thứ chín
여덟째
【yeodeoljjae】
thứ tám
송두리째
【songdurijjae】
hết thảy, tất thảy, tất tần tật
째다
【jjaeda】
bó sát, chật khít
통째
【tongjjae】
cả, nguyên (miếng, tảng, củ, cái, cuộn...)
한번
【hanbeon】
có lần
일곱 번째
【ilgop beonjjae】
thứ bảy
여덟 번째
【yeodeol beonjjae】
thứ tám
네 번째
【ne beonjjae】
thứ tư
세 번째
【se beonjjae】
thứ ba
첫 번째
【cheot beonjjae】
thứ nhất
열 번째
【yeol beonjjae】
thứ mười
다섯 번째
【daseot beonjjae】
thứ năm
Xem thêm
Chi tiết từ
번째 / beonjjae /
danh từ phụ thuộc
Thứ
차례나 횟수를 나타내는 말.
Từ thể hiện thứ tự hoặc số lần.
Từ liên quan:
첫 세 두 다섯 여섯 일곱 아홉 네 여덟 인칭 일흔 -세 스무 열세 열 스물 마지막 개의 다음
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thứ tự
16:53 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
số lần
16:53 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi đếm hoặc xếp hạng
16:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý