JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

번호
[ beonho ]
điểm danh quân số

Các từ gợi ý

일련번호
【ilryeonbeonho】
số sê ri, số theo dãy
번호순
【beonhosun】
thứ tự số
전화번호
【jeonhwabeonho】
số điện thoại
전화번호
【jeonhwabeonho】
số điện thoại
비밀번호
【bimilbeonho】
mã số bí mật
연번호
【yeonbeonho】
Số serial.
등번호
【deungbeonho】
Số lưng áo.
번호패
【beonhopae】
thẻ số
번호표
【beonhopyo】
phiếu số thứ tự
번호판
【beonhopan】
biển số
전화번호부
【jeonhwabeonhobu】
danh bạ điện thoại
방 번호
【bang beonho】
số phòng
우편 번호
【upyeon beonho】
mã số bưu điện
계좌 번호
【gyejwa beonho】
số tài khoản
주민 등록 번호
【jumin deungrok beonho】
số đăng kí cư dân, số chứng minh nhân dân

Chi tiết từ

번호 / beonho /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Điểm danh quân số
군대에서, 지휘자가 군인들에게 차례로 번호를 붙여 말하라는 구령.
Khẩu lệnh mà người chỉ huy yêu cầu các quân nhân nói số theo thứ tự, trong quân đội.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Số
차례를 나타내거나 서로 다른 것과 구별하기 위해 붙이는 숫자.
Số được gắn cho một vật để phân biệt với những cái khác nhau hay để thể hiện thứ tự.

Từ liên quan:

일련 폭원 부품 순번 송장 식별번호 모델

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

번호ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới