한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벋다
[ beottta ]
mọc
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
벗
【beot】
bè bạn, bạn
벗기다
【beotkkida】
cho cởi, bắt cởi, cởi ra
벚꽃
【beotkkot】
hoa anh đào
벗다
【beottta】
cởi, tháo
벗겨지다
【beotkkyeojida】
bị cởi ra, bị tuột ra, bị văng ra
헐벗다
【heolbeottta】
te tua, tơi tả, rách rưới
벌거벗다
【beolgeobeottta】
cởi truồng, trần truồng, lõa lồ
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
벋디디다
【beotttidida】
(힘주어) bước đi vững vàng, vững chãi.
벋가다
【beotkkada】
lầm lạc, sa ngã, lầm đường lạc lối.
벋대다
【beotttaeda】
chống cự, cầm cự.
Xem thêm
Chi tiết từ
벋다 / beottta /
động từ




Mọc
가지나 덩굴, 뿌리 등이 길게 자라나다.
Cành, chùm, rễ… mọc dài ra.
Trải dài
길이나 강, 산맥 등이 어떤 방향으로 길게 이어져 가다.
Con đường, dòng sông, dãy núi… kéo dài theo hướng nào đó.
Tác động
(힘, 기운, 세력이) 영향을 미치다.
(Sức mạnh, khí thế, thế lực) Gây ảnh hưởng.
Duỗi ra, thò ra
오그리거나 접었던 팔이나 다리를 펴거나 길게 내밀다.
Duỗi hoặc thò dài cánh tay hay chân co hoặc gấp lại.
Vươn
손이나 팔을 어떤 것에 미치게 길게 내밀다.
Thò dài tay hay cánh tay cho chạm đến cái nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trốn tránh
17:46 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Bỏ chạy
17:46 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
17:46 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý