JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

벋다
[ beottta ]
mọc

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
벗
【beot】
bè bạn, bạn
벗기다
【beotkkida】
cho cởi, bắt cởi, cởi ra
벚꽃
【beotkkot】
hoa anh đào
벗다
【beottta】
cởi, tháo
벗겨지다
【beotkkyeojida】
bị cởi ra, bị tuột ra, bị văng ra
헐벗다
【heolbeottta】
te tua, tơi tả, rách rưới
벌거벗다
【beolgeobeottta】
cởi truồng, trần truồng, lõa lồ
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
벋디디다
【beotttidida】
(힘주어) bước đi vững vàng, vững chãi.
벋가다
【beotkkada】
lầm lạc, sa ngã, lầm đường lạc lối.
벋대다
【beotttaeda】
chống cự, cầm cự.
Xem thêm

Chi tiết từ

벋다 / beottta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Mọc
가지나 덩굴, 뿌리 등이 길게 자라나다.
Cành, chùm, rễ… mọc dài ra.
icon Jaemy dictionary
Trải dài
길이나 강, 산맥 등이 어떤 방향으로 길게 이어져 가다.
Con đường, dòng sông, dãy núi… kéo dài theo hướng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tác động
(힘, 기운, 세력이) 영향을 미치다.
(Sức mạnh, khí thế, thế lực) Gây ảnh hưởng.
icon Jaemy dictionary
Duỗi ra, thò ra
오그리거나 접었던 팔이나 다리를 펴거나 길게 내밀다.
Duỗi hoặc thò dài cánh tay hay chân co hoặc gấp lại.
icon Jaemy dictionary
Vươn
손이나 팔을 어떤 것에 미치게 길게 내밀다.
Thò dài tay hay cánh tay cho chạm đến cái nào đó.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

벋다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới