JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

벌써
[ beolsseo ]
đã

Chi tiết từ

벌써 / beolsseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Đã
생각보다 빠르게.
Một cách nhanh hơn suy nghĩ.
icon Jaemy dictionary
Đã lâu trước đây
이미 오래전에.
Đã lâu trước đó.
icon Jaemy dictionary
(이미) đã, rồi
icon Jaemy dictionary
(지금쯤은) vừa nãy.
icon Jaemy dictionary
(오래 전) đã lâu lắm rồi.

Từ liên quan:

이미 째다 어느덧 이제 그새 예순 입추 웬걸

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

벌써ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới