한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벌써
[ beolsseo ]
đã
Chi tiết từ
벌써 / beolsseo /
trạng từ

Đã
생각보다 빠르게.
Một cách nhanh hơn suy nghĩ.
Đã lâu trước đây
이미 오래전에.
Đã lâu trước đó.
(이미) đã, rồi
(지금쯤은) vừa nãy.
(오래 전) đã lâu lắm rồi.
Từ liên quan:
이미 째다 어느덧 이제 그새 예순 입추 웬걸
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đã rồi
15:21 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Thời gian nhanh
15:21 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường dùng để bày tỏ ngạc nhiên
15:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý