한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벌집
[ beoljjip ]
tổ ong
Các từ gợi ý
벌집을 건드리다[쑤시다]
【beoljibeul geondeurida[ssusida]】
chạm(chọc) phải tổ ong
벌집 쑤시어 놓은 것 같다
【beoljip ssusieo noeun geot gatda】
như chọc thủng tổ ong
Chi tiết từ
벌집 / beoljjip /
danh từ


Tổ ong
벌이 알을 낳고 먹이와 꿀을 저장하며 생활하는, 육각형 모양의 방이 여러 개 모인 집.
Tổ nơi ong đẻ trứng, dự trữ thức ăn và mật cũng như sinh sống, do nhiều ngăn có hình lục giác gộp lại.
Nhà tổ ong
(비유적으로) 여러 개의 작은 방들이 붙어 이루어진 집.
(cách nói ẩn dụ) Căn nhà được tạo nên do nhiều căn phòng nhỏ gắn lại với nhau.
Như tổ ong
(비유적으로) 구멍이 많이 뚫린 것.
(cách nói ẩn dụ) Cái bị thủng nhiều lỗ.
Tổ ong.
Ví dụ:
벌집을 건드리지 말라
đừng đụng vào tổ ong!
Từ liên quan:
그물눈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tổ ong
14:12 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
nơi ong sống
14:12 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
chứa mật ong
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý