JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

벌집
[ beoljjip ]
tổ ong

Các từ gợi ý

벌집을 건드리다[쑤시다]
【beoljibeul geondeurida[ssusida]】
chạm(chọc) phải tổ ong
벌집 쑤시어 놓은 것 같다
【beoljip ssusieo noeun geot gatda】
như chọc thủng tổ ong

Chi tiết từ

벌집 / beoljjip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tổ ong
벌이 알을 낳고 먹이와 꿀을 저장하며 생활하는, 육각형 모양의 방이 여러 개 모인 집.
Tổ nơi ong đẻ trứng, dự trữ thức ăn và mật cũng như sinh sống, do nhiều ngăn có hình lục giác gộp lại.
icon Jaemy dictionary
Nhà tổ ong
(비유적으로) 여러 개의 작은 방들이 붙어 이루어진 집.
(cách nói ẩn dụ) Căn nhà được tạo nên do nhiều căn phòng nhỏ gắn lại với nhau.
icon Jaemy dictionary
Như tổ ong
(비유적으로) 구멍이 많이 뚫린 것.
(cách nói ẩn dụ) Cái bị thủng nhiều lỗ.
icon Jaemy dictionary
Tổ ong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

벌집을 건드리지 말라

đừng đụng vào tổ ong!

Từ liên quan:

그물눈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

벌집ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới