JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

법랑
[ beomnang ]
lớp men, lớp tráng.

Chi tiết từ

법랑 / beomnang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lớp men, lớp tráng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

법랑철기

tráng phủ kim loại.

icon Jaemy dictionary

법랑을 입힌

phủ men, tráng men mạ.

Từ liên quan:

양식기 백랍 채반 참대 능직 향낭 은박 모필 화문 투조 천초 젖빛 석영관 철채 승반 장판지 암면 선염 왕골 활석

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

법랑ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới