한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
법랑
[ beomnang ]
lớp men, lớp tráng.
Chi tiết từ
법랑 / beomnang /
Lớp men, lớp tráng.
Ví dụ:
법랑철기
tráng phủ kim loại.
법랑을 입힌
phủ men, tráng men mạ.
Từ liên quan:
양식기 백랍 채반 참대 능직 향낭 은박 모필 화문 투조 천초 젖빛 석영관 철채 승반 장판지 암면 선염 왕골 활석
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
vật liệu bền
16:03 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong nấu ăn
16:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
men gốm
16:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý