JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

법률
[ beomnyul ]
pháp luật, quy định của pháp luật
법률
[ beomnyul ]
pháp luật, bộ luật.

Các từ gợi ý

법률적
【beomnyuljjeok】
mang tính pháp lí
법률가
【beomnyulga】
luật sư, luật gia
법률안
【beomnyuran】
dự thảo luật
법률상
【beopryulsang】
Về mặt pháp luật, trên luật pháp.

Chi tiết từ

법률 / beomnyul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Pháp luật, quy định của pháp luật
모든 국민이 반드시 지켜야 하는, 나라에서 만든 명령이나 규칙.
Những quy tắc hay mệnh lệnh do nhà nước làm ra và toàn dân nhất định phải giữ gìn.

Từ đồng nghĩa:

법

Từ liên quan:

법령 법규 조례 세법 특례법 세무 법제 법 법과 내규 제정법 거래법 의학 법의 쟁송 자문 금융 입법 변호사법 법학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

법률ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới