한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
법률
[ beomnyul ]
pháp luật, quy định của pháp luật
법률
[ beomnyul ]
pháp luật, bộ luật.
Các từ gợi ý
법률적
【beomnyuljjeok】
mang tính pháp lí
법률가
【beomnyulga】
luật sư, luật gia
법률안
【beomnyuran】
dự thảo luật
법률상
【beopryulsang】
Về mặt pháp luật, trên luật pháp.
Chi tiết từ
법률 / beomnyul /
danh từ
Pháp luật, quy định của pháp luật
모든 국민이 반드시 지켜야 하는, 나라에서 만든 명령이나 규칙.
Những quy tắc hay mệnh lệnh do nhà nước làm ra và toàn dân nhất định phải giữ gìn.
Từ đồng nghĩa:
법
Từ liên quan:
법령 법규 조례 세법 특례법 세무 법제 법 법과 내규 제정법 거래법 의학 법의 쟁송 자문 금융 입법 변호사법 법학
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý