한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
법화
[ beopwa ]
tiền tệ chính thức.
Chi tiết từ
법화 / beopwa /
Tiền tệ chính thức.
Từ liên quan:
포살 독경 독송 진신 목민 법주 불승 멸도 불설 밀운 석존 선현 염불 삼교 선객 설법 심학 율학 축원 계경
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
Một loại kinh điển Phật giáo
16:59 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Liên quan đến giáo lý Phật giáo
16:59 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Pháp Hoa
16:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý