JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

벗
[ beot ]
bè bạn, bạn

Các từ gợi ý

말벗
【malppeot】
bạn tâm sự, bạn tâm giao
벗다
【beottta】
cởi, tháo
벗하다
【beotada】
làm bạn
글벗
【geulppeot】
Bạn viết, bạn văn.
길벗
【gilppeot】
Bạn đồng hành.
발벗다
【balbeotda】
Cởi chân ra, tháo giày ra.
벗나가다
【beonnagada】
lạc đường, lạc hướng, trệch hướng.
허물벗다
【heomulbeotda】
(뱀 따위가) lột da, lột xác, lột vỏ.
복벗다
【bokbeotda】
Lột da.
벗어던지다
【beoseodeonjida】
giũ bỏ, thoát bỏ, thoát khỏi
벗어버리다
【beodeobeorida】
gạt bỏ, giật bỏ, cởi bỏ, trút bỏ, tống khứ
배때벗다
【baettaebeotda】
trịch thượng, tự cao tự đại.
때물벗다
【ttaemulbeotda】
gột rửa, làm sạch, đánh bóng.
가면을 벗다
【gamyeoneul beotda】
cở mặt nạ, lột mặt nạ
짐을 벗다
【jimeul beotda】
trút gánh nặng
Xem thêm

Chi tiết từ

벗 / beot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bè bạn, bạn
비슷한 나이에 서로 친하게 지내는 사람.
Người gần bằng tuổi chơi thân với nhau.
icon Jaemy dictionary
Bầu bạn
(비유적으로) 늘 가까이 두고 지내는 것.
(cách nói ản dụ) Thứ luôn luôn để gần mình.
icon Jaemy dictionary
(친구) bạn, bạn bè, bầu bạn (동아리)
icon Jaemy dictionary
(비유) sự chia sẻ, sự tâm đắc, sự gắn bó (반려).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

좋은 [나쁜] 벗과 사귀다

kết bạn tốt [xấu]

icon Jaemy dictionary

책을 벗삼다

làm bạn với sách vở.

icon Jaemy dictionary

벗들을 사귀다

kết bạn kết bè

Từ đồng nghĩa:

친구 동무

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

벗ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới