한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벗
[ beot ]
bè bạn, bạn
Các từ gợi ý
말벗
【malppeot】
bạn tâm sự, bạn tâm giao
벗다
【beottta】
cởi, tháo
벗하다
【beotada】
làm bạn
글벗
【geulppeot】
Bạn viết, bạn văn.
길벗
【gilppeot】
Bạn đồng hành.
발벗다
【balbeotda】
Cởi chân ra, tháo giày ra.
벗나가다
【beonnagada】
lạc đường, lạc hướng, trệch hướng.
허물벗다
【heomulbeotda】
(뱀 따위가) lột da, lột xác, lột vỏ.
복벗다
【bokbeotda】
Lột da.
벗어던지다
【beoseodeonjida】
giũ bỏ, thoát bỏ, thoát khỏi
벗어버리다
【beodeobeorida】
gạt bỏ, giật bỏ, cởi bỏ, trút bỏ, tống khứ
배때벗다
【baettaebeotda】
trịch thượng, tự cao tự đại.
때물벗다
【ttaemulbeotda】
gột rửa, làm sạch, đánh bóng.
가면을 벗다
【gamyeoneul beotda】
cở mặt nạ, lột mặt nạ
짐을 벗다
【jimeul beotda】
trút gánh nặng
Xem thêm
Chi tiết từ
벗 / beot /
danh từ

Bè bạn, bạn
비슷한 나이에 서로 친하게 지내는 사람.
Người gần bằng tuổi chơi thân với nhau.
Bầu bạn
(비유적으로) 늘 가까이 두고 지내는 것.
(cách nói ản dụ) Thứ luôn luôn để gần mình.
(친구) bạn, bạn bè, bầu bạn (동아리)
(비유) sự chia sẻ, sự tâm đắc, sự gắn bó (반려).
Ví dụ:
좋은 [나쁜] 벗과 사귀다
kết bạn tốt [xấu]
책을 벗삼다
làm bạn với sách vở.
벗들을 사귀다
kết bạn kết bè
Từ đồng nghĩa:
친구 동무
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
người bạn tri kỷ
14:45 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bạn bè
14:45 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
người thân thiết
14:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý