한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벙그레
[ beonggeure ]
Cười tròn miệng, cười ha ha.
Chi tiết từ
벙그레 / beonggeure /
trạng từ
Cười tròn miệng, cười ha ha.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cười tươi
18:05 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
cảm giác dễ chịu
18:05 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng khi vui vẻ
18:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý