한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
베
[ be ]
vải gai dầu, vải xô gai
Các từ gợi ý
베옷
【beot】
quần áo gai dầu
베틀
【beteul】
khung cửi
베개
【begae】
gối
삼베
【sambe】
vải gai, vải xô, vải xơ gai
베갯머리
【begaenmeori】
cuối gối
베실
【besil】
sợi dây đay.
베적삼
【bejeokssam】
bejeoksam; áo dầu gai
베돌다
【bedolda】
để riêng, tách riêng.
한베사전
【hanbesajeon】
từ điển Hàn-Việt
삼베옷
【sambeot】
áo xô gai, áo vải gai
베한사전
【behansajeon】
từ điển Việt-Hàn, từ điển Viê-Hàn
베어버리다
【beeobeorida】
cắt bỏ, chặt bỏ, đốn, hạ.
베넬룩스
【benelrukseu】
nước Bỉ, Hà Lan và Luxembourg.
베갯잇
【begaennit】
vỏ gối
베어 넘기다
【beeo neomgida】
Chặt, cắt, đốn.
Xem thêm
Chi tiết từ
베 / be /
danh từ
Vải gai dầu, vải xô gai
여름 옷이나 여름 이불, 또는 상복 등을 만드는 데 쓰는 삼의 실로 짠 누런 천.
Vải màu vàng dệt từ sợi gai dầu dùng khi làm những đồ như áo tang, chăn mùa hè hoặc áo mùa hè.
(삼베) vải gai, vải thô gai.
Từ đồng nghĩa:
삼베
Từ liên quan:
테 메 누 레 울창
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vết cắt
18:33 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cắt ra
18:33 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
dùng trong lĩnh vực nấu ăn
18:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý