JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

베
[ be ]
vải gai dầu, vải xô gai

Các từ gợi ý

베옷
【beot】
quần áo gai dầu
베틀
【beteul】
khung cửi
베개
【begae】
gối
삼베
【sambe】
vải gai, vải xô, vải xơ gai
베갯머리
【begaenmeori】
cuối gối
베실
【besil】
sợi dây đay.
베적삼
【bejeokssam】
bejeoksam; áo dầu gai
베돌다
【bedolda】
để riêng, tách riêng.
한베사전
【hanbesajeon】
từ điển Hàn-Việt
삼베옷
【sambeot】
áo xô gai, áo vải gai
베한사전
【behansajeon】
từ điển Việt-Hàn, từ điển Viê-Hàn
베어버리다
【beeobeorida】
cắt bỏ, chặt bỏ, đốn, hạ.
베넬룩스
【benelrukseu】
nước Bỉ, Hà Lan và Luxembourg.
베갯잇
【begaennit】
vỏ gối
베어 넘기다
【beeo neomgida】
Chặt, cắt, đốn.
Xem thêm

Chi tiết từ

베 / be /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vải gai dầu, vải xô gai
여름 옷이나 여름 이불, 또는 상복 등을 만드는 데 쓰는 삼의 실로 짠 누런 천.
Vải màu vàng dệt từ sợi gai dầu dùng khi làm những đồ như áo tang, chăn mùa hè hoặc áo mùa hè.
icon Jaemy dictionary
(삼베) vải gai, vải thô gai.

Từ đồng nghĩa:

삼베

Từ liên quan:

테 메 누 레 울창

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

베ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới