한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
베풀다
[ bepulda ]
tổ chức, thết đãi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
베풀다 / bepulda /
động từ

Tổ chức, thết đãi
잔치나 연회 등을 벌이다.
Bày tiệc hay yến tiệc...
Ban tặng, trao cho
다른 사람에게 도움을 주어 혜택을 받게 하다.
Giúp đỡ hoặc làm cho người khác nhận đãi ngộ.
(주다) cho, tặng, dâng, biếu
Ban tặng, dành cho.
Ví dụ:
자선을 베풀다
làm từ thiện; bố thí.
은혜를 베풀다
ban tặng đặc ân, dành cho ân huệ
(잔치 등을) chiêu đãi, tiếp đãi.
Từ liên quan:
바치다 경작하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cung cấp, cho đi
17:12 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
thể hiện lòng tốt
17:12 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong tình huống giúp đỡ
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý