한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벤젠
[ benjen ]
[화학] chất benzen.
Chi tiết từ
벤젠 / benjen /
[화학] chất benzen.
Từ liên quan:
톨루엔 벤졸 탈륨 아질산 삼산화 아황산 페닐 자일렌 알켄 유기인 질산 지방족 에터 황화물 케톤 붕소 수소산 비소 규산 동소체
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
benzen
15:36 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
hợp chất hóa học
15:36 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong hóa học hữu cơ
15:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý