한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벵골
[ benggol ]
Châu Bengal của Ấn Độ.
Chi tiết từ
벵골 / benggol /
danh từ

Châu Bengal của Ấn Độ.
Ví dụ:
벵골만
vịnh bengal.
Từ liên quan:
인도 아삼 펀자브 통킹 구자라트
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bang Bengal
19:05 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Khu vực Ấn Độ
19:05 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường liên quan văn hóa
19:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý