JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

벼락 맞을 소리
[ byeorak madeul sori ]
tiếng sét đánh, trời đánh

Các từ gợi ý

벼락
【byeorak】
sấm chớp
소리
【sori】
tiếng, âm thanh
벼락치기
【byeorakchigi】
sự gấp rút, sự dồn ép, sự nhồi nhét, nước tới chân mới nhảy
날벼락
【nalbyeorak】
sét đánh giữa ban ngày
불벼락
【bulbyeorak】
sự bắn xối xả, sự cháy bất ngờ
담벼락
【damppyeorak】
bờ rào, bức tường
된소리
【doensori || dwensori】
âm căng
벼락 맞다
【byeorak matda】
Trúng sét, bị sét đánh.
벼락(을) 맞다
【byeorak(eul) matda】
trúng sét
자다가 벼락을 맞는다
【jadaga byeorageul matneunda】
(đang ngủ thì bị sét đánh)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
앉아서 벼락 맞다
【anaseo byeorak matda】
ngồi hứng chịu sấm sét
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
소리소리
【sorisori】
một cách om sòm, một cách la lối
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

벼락 맞을 소리 / byeorak madeul sori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tiếng sét đánh, trời đánh
천벌을 받을 만큼 나쁜 말.
Lời nói xấu tới mức bị trời phạt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

벼락 맞을 소리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới