한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벼락 맞을 소리
[ byeorak madeul sori ]
tiếng sét đánh, trời đánh
Các từ gợi ý
벼락
【byeorak】
sấm chớp
소리
【sori】
tiếng, âm thanh
벼락치기
【byeorakchigi】
sự gấp rút, sự dồn ép, sự nhồi nhét, nước tới chân mới nhảy
날벼락
【nalbyeorak】
sét đánh giữa ban ngày
불벼락
【bulbyeorak】
sự bắn xối xả, sự cháy bất ngờ
담벼락
【damppyeorak】
bờ rào, bức tường
된소리
【doensori || dwensori】
âm căng
벼락 맞다
【byeorak matda】
Trúng sét, bị sét đánh.
벼락(을) 맞다
【byeorak(eul) matda】
trúng sét
자다가 벼락을 맞는다
【jadaga byeorageul matneunda】
(đang ngủ thì bị sét đánh)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
앉아서 벼락 맞다
【anaseo byeorak matda】
ngồi hứng chịu sấm sét
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
소리소리
【sorisori】
một cách om sòm, một cách la lối
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
벼락 맞을 소리 / byeorak madeul sori /
Tiếng sét đánh, trời đánh
천벌을 받을 만큼 나쁜 말.
Lời nói xấu tới mức bị trời phạt.
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
âm thanh đột ngột
18:26 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
biểu thị một điều bất ngờ
18:26 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
tiếng sét
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý