한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벼랑에 서다
[ byeorange seoda ]
đứng trên vách đá, đứng trên chỏm đá
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
벼랑
【byeorang】
vách đứng
서
【seo】
ở
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
섞이다
【seokkida】
bị trộn, bị trộn lẫn
서넛
【seoneot】
ba bốn
케이에스
【keiesseu】
KS (Korean Standards)
벼랑에 몰리다
【byeorange molrida】
bị dồn vào vách đá, bị dồn lên chỏm đá
교단에 서다
【gyodane seoda】
đứng trên bục giảng
Xem thêm
Chi tiết từ
벼랑에 서다 / byeorange seoda /
Đứng trên vách đá, đứng trên chỏm đá
벼슬자리에 앉다.
Bị đặt vào hoặc rơi vào tình huống nguy hiểm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đứng bên bờ vực
16:12 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
trong tình huống nguy hiểm
16:12 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng để mô tả cảm giác hồi hộp
16:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý