한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벼리
[ byeori ]
sợi dây viền quanh lưới.
Các từ gợi ý
벼리다
【byeorida】
rèn, đúc, luyện.
Chi tiết từ
벼리 / byeori /
Sợi dây viền quanh lưới.
Từ liên quan:
현묘 음약 -차 용석 용철 범수 군자 연찬 순자 정업 신연 기봉 경아 선림
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
phần nhánh
15:43 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong nông nghiệp
15:43 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cành cây
15:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý