한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
벼훑이
[ byeohulchi ]
máy đập lúa, máy tuốt lúa
Chi tiết từ
벼훑이 / byeohulchi /
Máy đập lúa, máy tuốt lúa
Người đập lúa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái sàng thóc
17:02 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
dụng cụ chọn thóc
17:02 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong nông nghiệp
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý