JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

별이 보이다
[ byeori boida ]
hoa mắt, thấy hoa cà hoa cải

Các từ gợi ý

보이다
【boida】
được thấy, được trông thấy
보이
【boi】
bồi bàn
별
【byeol】
sao, ông sao, ngôi sao
별자리
【byeoljari】
chòm sao
별똥
【byeolttong】
sao băng
빛이 보이다
【bidi boida】
nhìn thấy tia sáng
끝이 보이다
【kkeudi boida】
sắp xong, sắp kết thúc
별
【byeol】
đặc biệt
별표
【byeolpyo】
dấu sao
내보이다
【naeboida】
đưa ra cho xem, trình ra cho xem, để lộ ra cho thấy, phơi bày ra, phô ra
얼보이다
【eolboida】
(흐릿하게) trông mờ mờ, không thấy rõ, trông không rõ.
헛보이다
【heotppoida】
Bị nhìn nhầm.
속보이다
【sokboida】
thấy rõ lòng dạ, thấu tâm can.
속(이) 보이다
【sok(i) boida】
trắng trợn
욕보이다
【yokppoida】
làm mất mặt, làm hổ danh
Xem thêm

Chi tiết từ

별이 보이다 / byeori boida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hoa mắt, thấy hoa cà hoa cải
큰 충격으로 갑자기 정신이 희미해지고 어지럽다.
Đột nhiên tinh thần mờ nhạt và choáng váng vì cú sốc lớn.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

별이 보이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới