한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
별이 보이다
[ byeori boida ]
hoa mắt, thấy hoa cà hoa cải
Các từ gợi ý
보이다
【boida】
được thấy, được trông thấy
보이
【boi】
bồi bàn
별
【byeol】
sao, ông sao, ngôi sao
별자리
【byeoljari】
chòm sao
별똥
【byeolttong】
sao băng
빛이 보이다
【bidi boida】
nhìn thấy tia sáng
끝이 보이다
【kkeudi boida】
sắp xong, sắp kết thúc
별
【byeol】
đặc biệt
별표
【byeolpyo】
dấu sao
내보이다
【naeboida】
đưa ra cho xem, trình ra cho xem, để lộ ra cho thấy, phơi bày ra, phô ra
얼보이다
【eolboida】
(흐릿하게) trông mờ mờ, không thấy rõ, trông không rõ.
헛보이다
【heotppoida】
Bị nhìn nhầm.
속보이다
【sokboida】
thấy rõ lòng dạ, thấu tâm can.
속(이) 보이다
【sok(i) boida】
trắng trợn
욕보이다
【yokppoida】
làm mất mặt, làm hổ danh
Xem thêm
Chi tiết từ
별이 보이다 / byeori boida /
Hoa mắt, thấy hoa cà hoa cải
큰 충격으로 갑자기 정신이 희미해지고 어지럽다.
Đột nhiên tinh thần mờ nhạt và choáng váng vì cú sốc lớn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thấy sao
18:36 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
nhìn thấy ánh sáng
18:36 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
trong bối cảnh thiên nhiên
18:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý