한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
별항
[ byeolhang ]
điều khoản khác, điều khoản riêng biệt.
Chi tiết từ
별항 / byeolhang /
Điều khoản khác, điều khoản riêng biệt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Điểm dừng riêng
15:59 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Cảng phụ
15:59 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Thường dùng trong vận tải biển
15:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 別 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý