한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
병선
[ byeongseon ]
tàu chiến.
Chi tiết từ
병선 / byeongseon /
Tàu chiến.
Từ liên quan:
왜선 왜적 왕당 황충 왜병 여범 선병 적선 원병 군량 군졸 형개 사졸 수군 노군 장개 고평 왜인 소해 팽기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tàu bệnh viện
15:35 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Tàu hỗ trợ y tế
15:35 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong quân đội
15:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý