한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
병학
[ byeonghak ]
Binh học, theo học ngành binh.
Chi tiết từ
병학 / byeonghak /
danh từ
Binh học, theo học ngành binh.
Từ liên quan:
율학 악학 복생 습자 학무 궁마 측후 훈고 지엄 학통 불학 포술 복술 통유 의생 관옥 한학 방술 참위 육예
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
y học
15:40 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
ngành nghiên cứu bệnh tật
15:40 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
được sử dụng trong giáo dục y khoa
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý