JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

보람
[ boram ]
sự hài lòng, sự bổ ích, cảm giác có ý nghĩa

Các từ gợi ý

보람되다
【boramdoeda || boramdweda】
có ý nghĩa, bổ ích

Chi tiết từ

보람 / boram /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hài lòng, sự bổ ích, cảm giác có ý nghĩa
어떤 일을 한 뒤에 얻는 좋은 결과나 만족한 느낌.
Kết quả tốt hay cảm giác thỏa mãn nhận được sau khi làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ý nghĩa, sự bổ ích
어떤 일에 대해 자부심을 느끼게 하는 일의 가치나 의미.
Giá trị hay ý nghĩa của việc làm khiến cảm thấy tự hào về công việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
(효력) ích lợi, giá trị, ý nghĩa, kết quả.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

보람없이

một cách vô nghĩa, một cách vô giá trị.

icon Jaemy dictionary

보람있는

có ích, có giá trị, có ý nghĩa, có kết quả

icon Jaemy dictionary

보람있는 생활

cuộc sống có ý nghĩa

icon Jaemy dictionary

보람없는

không có ích, không có giá trị, không ý nghĩa, không có kết quả

Từ liên quan:

의미 기쁨 인복

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

보람ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới