한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
보링
[ boring ]
(구멍을 뚫는 일) việc đục lỗ.
Chi tiết từ
보링 / boring /
(구멍을 뚫는 일) việc đục lỗ.
Từ liên quan:
호닝 보링기 연삭 보링머신 박판 부싱 선삭 환봉 심압대 압연 전단기 쇠톱 축융기 와셔 냉간 절삭 톱질 갠트리 갱구 롤빵
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
buồn tẻ
15:42 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
không thú vị
15:42 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
15:42 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý