한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
보무라지
[ bomuraji ]
xơ vải, nạm bông, đầu thừa đuôi thẹo.
Các từ gợi ý
실보무라지
【silppomuraji】
đoạn sợi vụn
Chi tiết từ
보무라지 / bomuraji /
Xơ vải, nạm bông, đầu thừa đuôi thẹo.
Ví dụ:
실보무라지
vụn chỉ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thể hiện sự tự tin
15:49 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
bước đi mạnh mẽ
15:49 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
dùng khi nói về phong cách
15:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý