JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

보상
[ bosang ]
việc bồi thường
보상
[ bosang ]
sự trả lại

Các từ gợi ý

보상금
【bosanggeum】
tiền thù lao, tiền thưởng
보상금
【bosanggeum】
tiền bồi thường
보상액
【bosangaek】
số tiền đền bù, số tiền bồi thường
보상하다
【bosanghada】
đền bù, bồi thường
보상하다
【bosanghada】
đền bù, bồi thường
보상하다
【bosanghada】
đền bù, thưởng
보상되다
【bosangdoeda || bosangdweda】
được đền bù, được bồi thường
보상되다
【bosangdoeda || bosangdweda】
được trả lại, được hoàn trả

Chi tiết từ

보상 / bosang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc bồi thường
발생한 손실이나 손해를 갚음.
Việc trả cho những tổn hại hay thất thoát phát sinh.

Từ liên quan:

배상 지급 비금전적 보상금 손해

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

보상ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới