한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
보상
[ bosang ]
việc bồi thường
보상
[ bosang ]
sự trả lại
Các từ gợi ý
보상금
【bosanggeum】
tiền thù lao, tiền thưởng
보상금
【bosanggeum】
tiền bồi thường
보상액
【bosangaek】
số tiền đền bù, số tiền bồi thường
보상하다
【bosanghada】
đền bù, bồi thường
보상하다
【bosanghada】
đền bù, bồi thường
보상하다
【bosanghada】
đền bù, thưởng
보상되다
【bosangdoeda || bosangdweda】
được đền bù, được bồi thường
보상되다
【bosangdoeda || bosangdweda】
được trả lại, được hoàn trả
Chi tiết từ
보상 / bosang /
danh từ
Việc bồi thường
발생한 손실이나 손해를 갚음.
Việc trả cho những tổn hại hay thất thoát phát sinh.
Từ liên quan:
배상 지급 비금전적 보상금 손해
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đền bù
14:14 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
hỗ trợ
14:14 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
bồi thường thiệt hại
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý