한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
보족
[ bojok ]
bổ sung, phụ thêm, bù vào.
Chi tiết từ
보족 / bojok /
Bổ sung, phụ thêm, bù vào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thiếu thốn
16:44 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Không đủ
16:44 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Ngữ cảnh tài chính
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý