한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
보표
[ bopyo ]
[음악] gậy chỉ huy dàn nhạc.
Chi tiết từ
보표 / bopyo /
[음악] gậy chỉ huy dàn nhạc.
Từ liên quan:
악절 음계 협종 이음줄 조옮김 취주 장음계 철금 일무 세피리 찻간 전음 원칭 음표 차탁 ㅒ 나각 희문 내림나 조격
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
Liên quan đến thông tin
17:08 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Biểu mẫu
17:07 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Sử dụng trong giấy tờ
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 表 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý