한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복
[ bok ]
phúc
복
[ bok ]
tiết nóng nhất trong năm.
복
[ bok ]
[어류] con cá nóc.
Các từ gợi ý
복어
【bogeo】
cá nóc
위생복
【wisaengbok】
quần áo chống nhiễm khuẩn
유아복
【yuabok】
quần áo sơ sinh
복조리
【bokjjori】
bokjori; vật treo phúc
복덩이
【boktteongi】
hòn phúc
춘추복
【chunchubok】
trang phục xuân thu
숙녀복
【sungnyeobok】
quần áo phụ nữ
일상복
【ilssangbok】
thường phục, quần áo mặc thường ngày
부인복
【buinbok】
trang phục quý bà, trang phục trung niên
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
죄수복
【joesubok || jwesubok】
quần áo tù, đồng phục tù nhân
여성복
【yeoseongbok】
quần áo dành cho nữ giới
남성복
【namseongbok】
trang phục nam
학생복
【hakssaengbok】
đồng phục học sinh
환자복
【hwanjabok】
quần áo bệnh nhân
Xem thêm
Chi tiết từ
복 / bok /
danh từ


Phúc
살면서 누리는 행운.
Sự may mắn được hưởng trong khi sống.
Phước phần, phúc
어떤 대상으로 인해 얻게 되는 행복.
Hạnh phúc có được bởi đối tượng nào đó.
Phước phần, lộc phước, phúc, lộc
(비유적으로) 무엇을 많이 가지게 되거나 많이 하게 됨.
(cách nói ẩn dụ) Trở nên có nhiều hay được làm nhiều điều gì đó.
Từ liên quan:
새해 삯
Từ điển mở
Tâm Bùi
Thành viên
비굴하다. 비루하다
17:01 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý