JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

복
[ bok ]
phúc
복
[ bok ]
tiết nóng nhất trong năm.
복
[ bok ]
[어류] con cá nóc.

Các từ gợi ý

복어
【bogeo】
cá nóc
위생복
【wisaengbok】
quần áo chống nhiễm khuẩn
유아복
【yuabok】
quần áo sơ sinh
복조리
【bokjjori】
bokjori; vật treo phúc
복덩이
【boktteongi】
hòn phúc
춘추복
【chunchubok】
trang phục xuân thu
숙녀복
【sungnyeobok】
quần áo phụ nữ
일상복
【ilssangbok】
thường phục, quần áo mặc thường ngày
부인복
【buinbok】
trang phục quý bà, trang phục trung niên
복더위
【boktteowi】
thời tiết nóng nhất
죄수복
【joesubok || jwesubok】
quần áo tù, đồng phục tù nhân
여성복
【yeoseongbok】
quần áo dành cho nữ giới
남성복
【namseongbok】
trang phục nam
학생복
【hakssaengbok】
đồng phục học sinh
환자복
【hwanjabok】
quần áo bệnh nhân
Xem thêm

Chi tiết từ

복 / bok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phúc
살면서 누리는 행운.
Sự may mắn được hưởng trong khi sống.
icon Jaemy dictionary
Phước phần, phúc
어떤 대상으로 인해 얻게 되는 행복.
Hạnh phúc có được bởi đối tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Phước phần, lộc phước, phúc, lộc
(비유적으로) 무엇을 많이 가지게 되거나 많이 하게 됨.
(cách nói ẩn dụ) Trở nên có nhiều hay được làm nhiều điều gì đó.

Từ liên quan:

새해 삯

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

복ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới