한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복강
[ bokkkang ]
khoang bụng.
Chi tiết từ
복강 / bokkkang /
Khoang bụng.
Ví dụ:
복강 임신
bụng bầu.
Từ liên quan:
복막 담관 흉강 흉막 요관 뇌실 심낭 누공 점막 혈종 음낭 혈관 두개강 낭포 관절강 낭종 늑막 비강 췌장 나팔관
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bụng
14:35 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
khoang bụng
14:35 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
liên quan đến giải phẫu
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý