한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복벽
[ bokppyeok ]
Thành bụng.
Chi tiết từ
복벽 / bokppyeok /
danh từ
Thành bụng.
Từ liên quan:
농양 종창 흉막 울혈 누공 허혈 담관의 황체 요정체 동통 농흉 물혹 종괴 근종 양막 낭종 안검 요혈 늑막 욕창
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tường gạch
17:36 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
bức tường
17:36 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đặc trưng trong kiến trúc
17:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý