한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복속
[ bokssok ]
Tuân lệnh, phục tùng.
Chi tiết từ
복속 / bokssok /
danh từ
Tuân lệnh, phục tùng.
Từ liên quan:
입조 번국 장통 산융 노략 진랍 합종 할양 원병 흥기 공납 강역 멸절 화친 왕부 조공국 책모 웅주 왕당 재침
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phục tùng
18:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đồng ý theo
18:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
liên quan đến quyền lực
18:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý