한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복스
[ bokseu ]
(상자) thùng, hộp.
Các từ gợi ý
배터복스
【baeteobokseu】
(batter's box) thùng bột làm bánh.
Chi tiết từ
복스 / bokseu /
(상자) thùng, hộp.
Từ liên quan:
윙팁 박스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hộp
14:56 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
đồ đựng
14:56 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường dùng để chỉ đồ vật có hình hộp
14:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý