한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복시
[ bokssi ]
[의학] chứng nhìn một thành hai.
Chi tiết từ
복시 / bokssi /
[의학] chứng nhìn một thành hai.
복시의 thuộc chứng nhìn đôi.
Từ liên quan:
회시 동통 농양 구갈 흉통 빈맥 홍반 이상감각 농흉 소양감 혈종 배뇨통 결막 인두염 종창 황달 좌위 혈뇨 농뇨 혈변
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bản sao, sao chép.
18:37 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh tài liệu.
18:37 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Có thể liên quan đến văn bản hoặc hình ảnh.
18:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý