JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

복시
[ bokssi ]
[의학] chứng nhìn một thành hai.

Chi tiết từ

복시 / bokssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] chứng nhìn một thành hai.
icon Jaemy dictionary
복시의 thuộc chứng nhìn đôi.

Từ liên quan:

회시 동통 농양 구갈 흉통 빈맥 홍반 이상감각 농흉 소양감 혈종 배뇨통 결막 인두염 종창 황달 좌위 혈뇨 농뇨 혈변

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

복시ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới