한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
복엽
[ bogyeop ]
[식물학] lá kép, lá đôi.
Chi tiết từ
복엽 / bogyeop /
[식물학] lá kép, lá đôi.
Ví dụ:
복엽 비행기
máy bay hai tầng cánh, máy bay cánh kép.
Từ liên quan:
단엽 쌍발 단좌 함재 복좌 미익 중박격포 문비 요격기 굄돌 치설 중폭격기 뇌격기 피침 부포 창끝 비행갑판 고정익 포열 순양
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lá kép
18:11 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Lá cây có nhiều thùy
18:11 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường thấy ở cây cỏ
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý