JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

복엽
[ bogyeop ]
[식물학] lá kép, lá đôi.

Chi tiết từ

복엽 / bogyeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[식물학] lá kép, lá đôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

복엽 비행기

máy bay hai tầng cánh, máy bay cánh kép.

Từ liên quan:

단엽 쌍발 단좌 함재 복좌 미익 중박격포 문비 요격기 굄돌 치설 중폭격기 뇌격기 피침 부포 창끝 비행갑판 고정익 포열 순양

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

복엽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới