JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

본
[ bon ]
kiểu mẫu, tấm gương

Các từ gợi ý

본격적
【bonkkyeokjjeok】
mang tính quy cách
본-
【bon-】
chính
본거
【bongeo】
nơi thường trú, nơi ở chính
-본
【-bon】
bản
본용언
【bonnyongeon】
vị từ chính
본과
【bonkkwa】
khoá chính qui
못본체하다
【motbonchehada】
không đếm xỉa
본딧말
【bondinmal】
từ gốc
본회의
【bonhoeui || bonhwei】
hội nghị chính
활자본
【hwaljjabon】
bản khắc chữ in
복사본
【bokssabon】
bản sao, bản chụp
본회
【bonhoe || bonhwe】
trụ sở chính
필사본
【pilssabon】
bản sao chép
본바닥
【bonbadak】
quê hương, bản xứ
본바닥
【bonbadak】
quê quán, bản địa
Xem thêm

Chi tiết từ

본 / bon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Kiểu mẫu, tấm gương
어떤 사실을 설명하거나 증명하기 위해 대표로 내세워 보이는 것.
Cái được đưa ra làm tiêu biểu để giải thích hay chứng minh sự việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Mẫu
옷을 만들 때 쓰기 위해 본보기로 만든 실물 크기의 물건.
Đồ vật có kích cỡ lớn như vật thật, được làm mẫu để dùng khi may quần áo.
định từ
icon Jaemy dictionary
Này, nêu trên
어떤 대상이 말하는 사람과 직접 관련되어 있음을 나타내는 말.
Từ chỉ đối tượng nào đó có liên quan trực tiếp với người nói.
icon Jaemy dictionary
… (이, 현재의) này, hiện tại, hôm nay
icon Jaemy dictionary
(주요한) cơ bản, chính yếu, trung tâm
icon Jaemy dictionary
(진짜의) thật, chính hiệu.

Từ đồng nghĩa:

보기 본보기

Từ liên quan:

적이 -본 론 보신 본건 보고 바라

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

본ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới