한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
본루
[ bolru ]
[야구] home base.
Chi tiết từ
본루 / bolru /
[야구] home base.
Ví dụ:
본루타
home-run.
Từ liên quan:
펌블 낙구 뜬공 범타 켄리 펀트 엔드라인 백네트 폭투 잔루 둔각 옆줄 적도면 센터서클 망치뼈 추골 흉골의
Từ điển mở
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong thể thao
17:25 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cấu trúc chính
17:25 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
phần trọng yếu
17:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý