한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
본인
[ bonin ]
chính bản thân, đương sự
Chi tiết từ
본인 / bonin /
danh từ
Chính bản thân, đương sự
어떤 일에 직접 관계가 있는 사람.
Người có quan hệ trực tiếp với việc nào đó.
đại từ
Tôi
공식적인 자리에서 말하는 사람이 자기를 가리키는 말.
Từ mà người nói chỉ mình một cách nghi thức.
Từ đồng nghĩa:
당사자
Từ liên quan:
자기 왈 자신
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
chính bản thân
15:11 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong giấy tờ
15:11 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
người đó
15:11 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 本 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý