한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
본제
[ bonje ]
vấn đề chính.
Chi tiết từ
본제 / bonje /
Vấn đề chính.
Ví dụ:
본제로 돌아가다
quay về vấn đề chính.
Từ liên quan:
식적 갈근 수척 식체 혈증 비혈 산증 위열 식염 모려 구충 복령 서맥 나력 별갑 소적 섭생 외용 뱀독 백출
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vấn đề chính, chủ đề
16:10 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thường dùng trong thảo luận
16:10 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
liên quan đến việc phân tích
16:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 本 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý