한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
본회담
[ bonhoedam ]
cuộc hội đàm chính.
Chi tiết từ
본회담 / bonhoedam /
Cuộc hội đàm chính.
Từ liên quan:
예비회담 가서명 회담 실무단 수석대표 비동맹국 휴전회담 출경 속개 한국문제 에이펙 6자회담 철군 사찰단 배석자 유엔총회 우호조약 억류자 정치회담 담판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cuộc họp chính
19:17 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Thảo luận quan trọng
19:17 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong chính trị, ngoại giao
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 本 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý