JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

볼륨
[ bolryum ]
khối

Chi tiết từ

볼륨 / bolryum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Khối
사물이나 몸의 부피에서 오느 느낌.
Cảm giác có từ thể tích của sự vật hay cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Âm lượng
라디오, 텔레비전 등에서 나는 소리의 크기.
Độ lớn của âm thanh phát ra từ radio, TV...
icon Jaemy dictionary
Âm lượng
목소리의 크기.
Độ lớn của giọng nói.
icon Jaemy dictionary
[영어]
icon Jaemy dictionary
Quyển, tập
icon Jaemy dictionary
Số lượng lớn.
icon Jaemy dictionary
Âm lượng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

볼륨을 높이다

tăng âm lượng, cho tiếng to lên.

icon Jaemy dictionary

볼륨이 있는

có số lượng lớn

Từ đồng nghĩa:

성량

Từ liên quan:

엔벨로프 음량

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

볼륨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới