한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
볼륨
[ bolryum ]
khối
Chi tiết từ
볼륨 / bolryum /
danh từ


Khối
사물이나 몸의 부피에서 오느 느낌.
Cảm giác có từ thể tích của sự vật hay cơ thể.
Âm lượng
라디오, 텔레비전 등에서 나는 소리의 크기.
Độ lớn của âm thanh phát ra từ radio, TV...
Âm lượng
목소리의 크기.
Độ lớn của giọng nói.
[영어]
Quyển, tập
Số lượng lớn.
Âm lượng.
Ví dụ:
볼륨을 높이다
tăng âm lượng, cho tiếng to lên.
볼륨이 있는
có số lượng lớn
Từ đồng nghĩa:
성량
Từ liên quan:
엔벨로프 음량
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Âm lượng
15:19 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Khối lượng
15:19 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Cách nói về kích thước đồ vật
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý