JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

볼셰비즘
[ bolsyebijeum ]
chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa Bônsêvích.

Chi tiết từ

볼셰비즘 / bolsyebijeum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa Bônsêvích.

Từ liên quan:

나치즘 마르크시즘 범게르만주의 니힐리즘 유물론자 속류 반동주의 나로드니키 교조적 개량주의 범아랍주의 혁명주의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

볼셰비즘ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới