한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
볼을 적시다
[ boreul jeoksida ]
làm ướt má
Các từ gợi ý
적시다
【jeokssida】
làm ướt, làm ẩm, dấp nước
볼
【bol】
bóng lỗi
볼품
【bolpum】
diện mạo
볼펜
【bolpen】
bút bi
볼일
【bolril】
công việc
볼만하다
【bolmanhada】
đáng coi, đáng để mắt
볼록하다
【bolrokada】
lồi ra, nhô lên, phồng lên
적시
【jeokssi】
đúng lúc, sự đúng lúc
적시
【jeokssi】
coi như kẻ địch, kẻ thù (적대시).
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
적시하다
【jeokssihada】
xem như địch thủ, coi như kẻ thù
적시하다
【jeokssihada】
vạch ra
적시타
【jeokssita】
cú đánh đúng
볼맞다
【bolmattta】
Hợp với nhau.
볼되다
【boldoeda】
(벅차다) nặng nề, nặng nhọc (서술적).
Xem thêm
Chi tiết từ
볼을 적시다 / boreul jeoksida /
Làm ướt má
눈물을 흘리다.
Chảy nước mắt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
làm ướt má
19:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cảm xúc xúc động
19:30 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường khi khóc
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý