한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
봄눈
[ bomnun ]
tuyết mùa xuân.
Chi tiết từ
봄눈 / bomnun /
Tuyết mùa xuân.
Từ liên quan:
잔설 낙화 눈발 젖다 빨개 물빛 봄빛 꽃물 목석 신록 골짝 얼다 꽃비 요혈 맘속 함박눈 생령 보음 봄볕 바람결
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tuyết mùa xuân
15:21 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Tuyết tan nhanh
15:21 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường xuất hiện trong thời tiết ấm
15:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý