한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
봄추위
[ bomchuwi ]
cái se lạnh của mùa xuân.
Chi tiết từ
봄추위 / bomchuwi /
Cái se lạnh của mùa xuân.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái lạnh mùa xuân
17:02 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
lạnh bất ngờ giữa mùa xuân
17:02 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường xảy ra vào tháng 3-4
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý